đường chỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi chỉ dùng trong may vá, thêu thùa: "đường chỉ" chỉ sợi chỉ được tạo thành trên bề mặt vải hoặc vật liệu thông qua quá trình may, thêu, hoặc khâu.
- Đường nét trang trí hoặc kết cấu trên bề mặt: Trong kiến trúc hoặc mỹ thuật, "đường chỉ" là một đường nhỏ, mảnh, nổi hoặc lõm, dùng để trang trí hoặc tạo kết cấu trên bề mặt tường, cột, hoặc đồ vật.
Ví dụ sử dụng
Sợi chỉ may vá:
- Cô ấy khâu rất khéo, đường chỉ nào cũng đều và đẹp. (Cô ấy có kỹ năng may tốt, mỗi mũi chỉ đều và tinh tế.)
- Đường chỉ trên chiếc áo dài này được thêu bằng tay. (Các sợi chỉ trên áo dài này được tạo ra bằng phương pháp thêu thủ công.)
Đường nét trang trí:
- Trên cột nhà có chạm những đường chỉ tinh xảo. (Trên cột nhà có khắc các đường nét trang trí mảnh và tinh vi.)
- Bức tường được trang trí bằng những đường chỉ nổi. (Bức tường có các đường nét nổi lên để tạo hiệu ứng thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đường chỉ tay": các đường nét trên lòng bàn tay, thường được xem trong xem tướng số.
- Đường chỉ tay của anh ấy rất rõ ràng. (Các đường nét trên lòng bàn tay anh ấy hiện ra rõ rệt.)
"đường chỉ mảnh": trong kiến trúc, chỉ một đường trang trí nhỏ, mỏng.
- Các đường chỉ mảnh trên trần nhà tạo cảm giác thanh thoát. (Những đường nét trang trí nhỏ trên trần nhà mang lại vẻ nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
Chỉ (danh từ): sợi nhỏ dùng để may, thêu.
- Cô ấy mua cuộn chỉ trắng để may áo. (Cô ấy mua cuộn sợi trắng để may áo.)
Đường may (danh từ): kết quả của quá trình may, tạo ra các mũi chỉ nối vải.
- Đường may này rất chắc chắn. (Các mũi chỉ nối vải này rất bền.)
Từ đồng nghĩa
- Nét chỉ: đường nét tạo bởi sợi chỉ.
- Mũi chỉ: từng điểm hoặc đoạn chỉ trong quá trình may.
- Đường nét: trong kiến trúc, chỉ các đường trang trí nói chung.
Thành ngữ liên quan
- Đường chỉ khuôn: chỉ đường nét trang trí chạy dọc theo khuôn cửa hoặc viền đồ vật.
- Khung cửa được chạm đường chỉ khuôn rất tỉ mỉ. (Khung cửa có các đường nét trang trí chạy dọc viền, được làm rất chi tiết.)